VAN CÔNG NGHIỆP

PHỤ KIỆN REN INOX

PHỤ KIỆN HÀN INOX

VAN BI ĐỒNG

MẶT BÍCH INOX

thông tin liên hệ
Lê Minh Nhựt
Phó Phòng Kinh Doanh
0904 597 439 - 0963 237 038 - (028) 6684 6060

-

Chia sẻ lên:
Van bi 3 ngã

Van bi 3 ngã

Nơi sản xuất:
Đài Loan, Trung Quốc, Nhật Bản, Malaysia
Bảo hành:
12 tháng
Hình thức thanh toán:
TM/CK
Giao hàng/ thời gian:
toàn quốc

Mô tả chi tiết

 VAN BI 3 NGÃ NỐI REN INOX 316 L PORT 1000 WOG

VAN BI 3 NGÃ SS316 NỐI REN L-PORT

3-WAY STAINLESS STEEL 316 BALL VALVE, L-PORT, FULL BORE 

3-WAY BALL VALVE STAINLESS STEEL 316, L-PORT, FULL BORE, SCREW

THÔNG TIN KỸ THUẬT :

VAN BI INOX 316 3 NGÃ NỐI REN

  • Vật liệu thân: ASTM A351 Gr. CF8M (SS316) SUS 316
  • Kết nối : Ren NPT / BSP
  • Loại : Ful Bore
  • Ball / bi : SS316 / CF8M / 1.4401
  • Seat : PTFE R-PTFE
  • Stem: SS316 / CF8M
  • Nhiệt độ: -20oF đến 450oF
  • Tiêu chuẩn : ANSI B 16.34
  • Áp làm việc Max: 1000 WOG
  • Vận hành : Tay gạt có khóa hoặc không khóa
  • Môi trường làm việc: Nước, Dầu, Khí, Gas, Hóa chất
  • Size: 1/8″, 1/4″ , 3/8″ , 1/2″ , 3/4″ , 1″ , 1 1/4″ 1 1/2″ , 2″ , 2 1/2″ , 3″ , 4″

3-WAY 1000 WOG STAINLESS STEEL BALL VALVE, FULL PORT, SCREW END

VAN BI REN 3 NGÃ SS316 1000 WOG L-PORT

1000 Psi / WOG MPa-3 Way-Threaded Ends

L Port-T Port PTFE/ RTPFE/ PEEK/ PPL Seated

Materials and Sizes of 1000 Psi / WOG MPa-3 Way-L Port-T Port-PTFE RTPFE PEEK PPL Seated
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Anti-Static Devices For Ball-Stem-Body
Blow-out Proof Stem
Pressure Balance Hole In Ball Slot
Built In ISO 5211 Direct Mounting Pad For Easy Automation
TIÊU CHUẨN:
Design ASME B16.34
Wall Thickness: ASME B16.34
Ppe Thread: ASME B1.20.1,BS21
DIN 2999/259, ISO 228/1 JIS B 0203, ISO 7/1
Butt Weld: ASME B 16.25
Socket Weld: ASME B16.11
Inspection & Testing: MSS SP-110, EN 1226

VẬT LIỆU và KÍCH THƯỚC :

Pic of 1000 Psi / WOG MPa-3 Way-L Port-T Port-PTFE RTPFE PEEK PPL Seated
No. PARTS NAME MATERIAL
1 Body CF8M CF8 WCB
2 Cap CF8M CF8 WCB
3 Ball CF8M CF8
4 Seat PTFE RPTFE PPL
5 Stem SUS316 SUS304
6 Nut A193-B8
7 Spring Washer SUS304
8 Thrust Washer PTFE
9 O-Ring VITON FKM
10 Stem Packing PTFE
11 Stop Nut SUS304
12 Position Pin SUS304
13 Spring Washer SUS304
14 Stem Nut A193-B8
15 Locking Device SUS304
16 Pin Plastic
17 Handle SUS304
18 Handle Cover Plastic
19 Bolt SUS304
Size Φd L LB H H1 E L1 S B1 B2 P C2 D1
1/2″ 15.0 70 70 64 30.5 110 10 21 16 22 9 M5 36
3/4″ 20.0 75 85 67.5 34 110 14 27 21 28 9 M5 36
1″ 25.0 88 100 78 40 150 14 34 27 34 11 M5 42
1-1/4″ 32.0 105 105 82.5 44.5 150 16 43 35 43 11 M5 42
1-1/2″ 38.0 115 118 97.5 53 175 16 49 41 50 14 M6 50
2″ 50.0 135 145 105.5 61 175 17 61 53 61 14 M6 50
2-1/2″ 64.0 165 180 133 80.5 250 17 74 63 76 17 M8 70
3″ 78.0 185 213 145.5 93 250 17 90 78 90 17 M8 70
4″ 100 228 228 168.5 110 280 20 115.4 100 110 17 M8 70

1000 Psi / WOG MPa-3 Way-Threaded Ends
L Port-T Port-PTFE RTPFE PEEK PPL Seated with ISO Direct Mount Pad

Materials and Sizes of 1000 Psi / WOG MPa-3 Way-L Port-T Port-PTFE RTPFE PEEK PPL Seated with ISO Direct Mount Pad

FEATURES:
L Port
T Port
Reduced Port
Various Thread Standards Available
Built In ISO 5211 Bracket Mount For Easy Automation

STANDARDS:
Design ASME B16.34
Wall Thickness: ASME B16.34
Pipe Thread: ASME B1.20.1.BS21
DIN 2999/259,ISO 228/1 JB B 0203,ISO 7/1
Inspection & Testing: MSSSP-110,EN 12266

 

Materials and Sizes

Pic of 1000 Psi / WOG MPa-3 Way-L Port-T Port-PTFE RTPFE PEEK PPL Seated with ISO Direct Mount Pad

STT. BỘ PHẬN VẬT LIỆU
1 Body CF8M CF8 WCB
2 Cap CF8M CF8 WCB
3 Seat PTFE RPTFE
4 Ball CF8M CF8
5 Cap Gasket PTFE
6 Thrust Washer PTFE
7 O-Ring VITON(FKM)
8 V-Ring Packing PTFE
9 Gland SUS304
10 Belleville Washer SUS301
11 Stop Nut A194-B8
12 Stop Washer SUS304
13 Washer SUS304
14 Stem Nut SUS304
15 Stem SUS304 SUS316  
16 Handle SUS304
17 Locking Device SUS301
18 Handle Cover Plastic
19 Anti-Static Device SUS301

KÍCH THƯỚC:

DN L Φd H H1 E B □ P ΦR Φr ΦA1 ΦA2 ISO 5211
1/4″ 65 8 36 62.5 120 34 9 42 36 6 6 F03-F04
3/8″ 65 8 36 62.5 120 34 9 42 36 6 6 F03-F04
1/2″ 68 12 36 62.5 120 34 9 42 36 6 6 F03-F04
3/4″ 75 15 39 66 120 37.5 9 42 36 6 6 F03-F04
1″ 85 18 46.5 77 160 42.5 11 50 42 7 6 F04-F05
1-1/4″ 110 25 55 86 160 55 11 50 42 7 6 F04-F05
1-1/2″ 125 32 64.5 101.5 190 62.5 14 70 50 9 7 F05-F07
2″ 145 38 70.5 107.5 190 72.5 14 70 50 9

7

F05-F07

Xem thêm các sản phẩm liên quan
Van bi inox tay gạt lắp bích jisk 304 DN250
Van bi inox tay gạt lắp bích...
Van bi 1 thân
Van bi 1 thân
Van bi INOX lắp bích- PN16
Van bi INOX lắp bích- PN16
Van bi inox 2 thân nối ren
Van bi inox 2 thân nối ren
Van bi inox 3 thân nối ren
Van bi inox 3 thân nối ren
Van bi 3pc nối hàn
Van bi 3pc nối hàn
Van bi 3 ngã
Van bi 3 ngã
Hàng về
Hàng về
Van bướm inox
Van bướm inox
Van bi inox
Van bi inox
van bi lắp đầu khí nén
van bi lắp đầu khí nén
Van bi thau
Van bi thau
Van bi inox lắp bích- jisk 10k
Van bi inox lắp bích- jisk 10k